prospect
/ˈprɒs.pekt/ B1
Nghĩa
triển vọng
danh từ
Định nghĩa · A possibility or chance for something to happen.
“The prospect of a promotion excites her.”Triển vọng thăng chức khiến cô ấy phấn khích.
“The prospect of a new job excited her.”Triển vọng về một công việc mới làm cô phấn khích.
Đồng nghĩa
possibilitypotential
Cụm hay dùng
bright prospectprospect of successfuture prospect
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về cơ hội trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và sự nghiệp.