Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

donor

/ˈdoʊnər/ B2

Nghĩa

người cho, nhà tài trợ danh từ

Định nghĩa · A person who gives something, especially money, to help others.

“The organization is looking for a generous donor.”Tổ chức đang tìm kiếm một nhà tài trợ hào phóng.

“The donor contributed generously to the charity.”Người cho đã đóng góp hào phóng cho tổ chức từ thiện.

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của nhà tài trợ trong các bài viết về xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong các hoạt động từ thiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...