Kho từ › fwd

fwd

B2 động từ
chuyển tiếp
UK /ɛfˈwɛd/ · US /ɛfˈwɛd/
To send something to another person or place.
Please fwd this email to your colleagues.
→ Xin hãy chuyển tiếp email này cho các đồng nghiệp của bạn.
I will fwd the email to you.→ Tôi sẽ chuyển tiếp email cho bạn.
Đồng nghĩa
forwardsend
Collocations
fwd messagefwd email
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...