Kho từ › rapids

rapids

B2 danh từ
dòng nước chảy xiết
UK /ˈræpɪdz/ · US /ˈræpɪdz/
Fast-flowing water, often in a river.
The river has some dangerous rapids.
→ Con sông có một số dòng nước chảy xiết nguy hiểm.
The rapids were thrilling for the kayakers.→ Dòng nước chảy xiết thật thú vị cho những người chèo thuyền kayak.
Đồng nghĩa
currentstream
Collocations
river rapidswhite-water rapidsclass IV rapids
🎯 IELTS: Mô tả cảnh thiên nhiên trong bài viết về du lịch.
Thường gặp trong các hoạt động thể thao dưới nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...