Kho từ › aus

aus

B2 danh từ
viết tắt của Australia
UK /ɔːs/ · US /ɔːs/
An abbreviation for Australia.
He traveled to Aus for his vacation.
→ Anh ấy đã đi du lịch đến Aus cho kỳ nghỉ của mình.
She traveled to AUS for vacation.→ Cô ấy đã đi du lịch đến AUS cho kỳ nghỉ.
Cấu tạo
Viết tắt của 'Australia'.
Đồng nghĩa
Australia
Collocations
AUS cultureAUS governmentAUS geography
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về Australia trong IELTS.
Thường dùng trong văn bản ngắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...