Kho từ › prospects

prospects

B2 danh từ
triển vọng, khả năng
UK /ˈprɒspɛkts/ · US /ˈprɒspɛkts/
The chances of success or future opportunities.
The job prospects in this field are very promising.
→ Triển vọng việc làm trong lĩnh vực này rất hứa hẹn.
The job prospects in this field are excellent.→ Triển vọng việc làm trong lĩnh vực này rất tốt.
Đồng nghĩa
opportunitiespotential
Collocations
career prospectsjob prospectseconomic prospects
🎯 IELTS: Nêu rõ triển vọng trong các bài viết về nghề nghiệp.
Dùng để nói về cơ hội trong tương lai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...