remarkable
/rɪˈmɑːrkəbl/ B1
Nghĩa
đáng chú ý
tính từ
Định nghĩa · Something that is very unusual or impressive.
“Her performance was remarkable and received a standing ovation.”Buổi biểu diễn của cô ấy rất đáng chú ý và nhận được sự tán thưởng đứng.
“Her performance was truly remarkable.”Màn trình diễn của cô ấy thật đáng chú ý.
Đồng nghĩa
extraordinarynotable
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh điểm nổi bật.
Ghi chú · Dùng để khen ngợi điều gì đó.