Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

remarkable

/rɪˈmɑːrkəbl/ B1

Nghĩa

đáng chú ý tính từ

Định nghĩa · Something that is very unusual or impressive.

“Her performance was remarkable and received a standing ovation.”Buổi biểu diễn của cô ấy rất đáng chú ý và nhận được sự tán thưởng đứng.

“Her performance was truly remarkable.”Màn trình diễn của cô ấy thật đáng chú ý.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh điểm nổi bật.

Ghi chú · Dùng để khen ngợi điều gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...