Kho từ › remarkable

remarkable

B1 tính từ
đáng chú ý
UK /rɪˈmɑːrkəbl/ · US /rɪˈmɑːrkəbl/
Something that is very unusual or impressive.
Her performance was remarkable and received a standing ovation.
→ Buổi biểu diễn của cô ấy rất đáng chú ý và nhận được sự tán thưởng đứng.
Her performance was truly remarkable.→ Màn trình diễn của cô ấy thật đáng chú ý.
Đồng nghĩa
extraordinarynotable
Collocations
remarkable achievementremarkable talentremarkable progress
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh điểm nổi bật.
Dùng để khen ngợi điều gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...