Kho từ › rotation

rotation

B2 danh từ
sự xoay vòng
UK /roʊˈteɪʃən/ · US /roʊˈteɪʃən/
The act of turning around a central point.
The rotation of the Earth causes day and night.
→ Sự xoay vòng của Trái Đất gây ra ngày và đêm.
The rotation of the Earth causes day and night.→ Sự xoay vòng của Trái Đất gây ra ngày và đêm.
Đồng nghĩa
turnspin
Collocations
rotation of the Earthclockwise rotation
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về khoa học hoặc thiên nhiên.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...