Kho từ › productive

productive

B2 tính từ
năng suất
UK /prəˈdʌktɪv/ · US /prəˈdʌktɪv/
Able to produce a lot or achieve goals.
She had a productive day at work and completed all her tasks.
→ Cô ấy đã có một ngày làm việc năng suất và hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.
She is very productive at work.→ Cô ấy rất năng suất trong công việc.
Cấu tạo
Từ 'produce' + 'ive' chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
efficienteffective
Trái nghĩa
unproductiveinefficient
Collocations
productive dayproductive meetingproductive environment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hiệu suất trong IELTS.
Thường dùng để mô tả hiệu suất làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...