productive
/prəˈdʌktɪv/ B2
Nghĩa
năng suất
tính từ
Định nghĩa · Able to produce a lot or achieve goals.
“She had a productive day at work and completed all her tasks.”Cô ấy đã có một ngày làm việc năng suất và hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.
“She is very productive at work.”Cô ấy rất năng suất trong công việc.
Trái nghĩa
unproductiveinefficient
Cấu tạoTừ 'produce' + 'ive' chỉ tính chất.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hiệu suất trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả hiệu suất làm việc.