gdp
Nghĩa
Định nghĩa · The total value of goods and services produced in a country.
“The GDP of the country has increased significantly this year.”Tổng sản phẩm quốc nội của đất nước đã tăng đáng kể trong năm nay.
“The GDP of the country has grown this year.”Tổng sản phẩm quốc nội của đất nước đã tăng trưởng năm nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'GDP' để thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Là chỉ số quan trọng trong kinh tế học.