Kho từ › gdp

gdp

B2 danh từ
tổng sản phẩm quốc nội
UK /ˌdʒiː diː ˈpiː/ · US /ˌdʒiː diː ˈpiː/
The total value of goods and services produced in a country.
The GDP of the country has increased significantly this year.
→ Tổng sản phẩm quốc nội của đất nước đã tăng đáng kể trong năm nay.
The GDP of the country has grown this year.→ Tổng sản phẩm quốc nội của đất nước đã tăng trưởng năm nay.
Đồng nghĩa
economic outputnational income
Collocations
GDP growthGDP per capitaGDP report
🎯 IELTS: Sử dụng 'GDP' để thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Là chỉ số quan trọng trong kinh tế học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...