Kho từ › penalties

penalties

B2 danh từ
hình phạt
UK /ˈpɛnəltiz/ · US /ˈpɛnəltiz/
Punishments given for breaking rules or laws.
The penalties for breaking the law can be severe.
→ Hình phạt cho việc vi phạm pháp luật có thể rất nghiêm khắc.
The penalties for speeding can be severe.→ Hình phạt cho việc vượt tốc độ có thể rất nghiêm khắc.
Cấu tạo
Từ 'penal' + hậu tố '-ties' chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
punishmentsfines
Collocations
legal penaltiespenalties for violationimpose penalties
🎯 IELTS: Dùng khi nói về luật pháp hoặc quy định.
Thường liên quan đến pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...