Kho từ › lit

lit

B2 động từ
thắp sáng
UK /lɪt/ · US /lɪt/
To make something bright with fire or light.
The candles were lit for the celebration.
→ Nến đã được thắp sáng cho buổi lễ kỷ niệm.
She lit the candle for the ceremony.→ Cô ấy thắp sáng ngọn nến cho buổi lễ.
Đồng nghĩa
ignitekindle
Collocations
lit candlelit up the room
🎯 IELTS: Có thể dùng trong mô tả không khí của một sự kiện.
Dùng trong ngữ cảnh ánh sáng hoặc lửa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...