Kho từ › aurora

aurora

B2 danh từ
cực quang
UK /əˈrɔːrə/ · US /əˈrɔːrə/
A natural light display in the sky, mostly seen in polar regions.
The aurora borealis is a natural light display.
→ Cực quang Bắc là một hiện tượng ánh sáng tự nhiên.
The aurora danced across the night sky.→ Cực quang nhảy múa trên bầu trời đêm.
Đồng nghĩa
northern lightspolar lights
Collocations
aurora borealisaurora australis
🎯 IELTS: Sử dụng 'aurora' khi mô tả hiện tượng thiên nhiên độc đáo.
Cực quang thường xuất hiện vào mùa đông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...