Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aurora

/əˈrɔːrə/ B2

Nghĩa

cực quang danh từ

Định nghĩa · A natural light display in the sky, mostly seen in polar regions.

“The aurora borealis is a natural light display.”Cực quang Bắc là một hiện tượng ánh sáng tự nhiên.

“The aurora danced across the night sky.”Cực quang nhảy múa trên bầu trời đêm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'aurora' khi mô tả hiện tượng thiên nhiên độc đáo.

Ghi chú · Cực quang thường xuất hiện vào mùa đông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...