Kho từ › premiere

premiere

B2 danh từ
buổi ra mắt
UK /prɪˈmɪr/ · US /prɪˈmɪr/
The first public showing of a film or performance.
The movie premiere attracted many celebrities.
→ Buổi ra mắt phim đã thu hút nhiều người nổi tiếng.
The movie's premiere was a grand event.→ Buổi ra mắt của bộ phim là một sự kiện lớn.
Đồng nghĩa
launchdebut
Collocations
film premierepremiere eventworld premiere
🎯 IELTS: Sử dụng 'premiere' để nói về sự kiện văn hóa trong IELTS.
Thường được tổ chức với sự tham gia của nhiều người nổi tiếng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...