Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

premiere

/prɪˈmɪr/ B2

Nghĩa

buổi ra mắt danh từ

Định nghĩa · The first public showing of a film or performance.

“The movie premiere attracted many celebrities.”Buổi ra mắt phim đã thu hút nhiều người nổi tiếng.

“The movie's premiere was a grand event.”Buổi ra mắt của bộ phim là một sự kiện lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'premiere' để nói về sự kiện văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Thường được tổ chức với sự tham gia của nhiều người nổi tiếng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...