Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chorus

/ˈkɔːrəs/ B2

Nghĩa

hợp xướng danh từ

Định nghĩa · A group of singers performing together.

“The choir sang a beautiful chorus.”Dàn hợp xướng đã hát một bài hợp xướng tuyệt đẹp.

“Everyone joined in the chorus.”Mọi người cùng hát điệp khúc.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · Vừa là dàn hợp xướng, vừa là điệp khúc bài hát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...