Kho từ › chorus

chorus

B2 danh từ
hợp xướng
UK /ˈkɔːrəs/ · US /ˈkɔːrəs/
A group of singers performing together.
The choir sang a beautiful chorus.
→ Dàn hợp xướng đã hát một bài hợp xướng tuyệt đẹp.
Everyone joined in the chorus.→ Mọi người cùng hát điệp khúc.
Đồng nghĩa
choirrefrainensemble
Collocations
sing in choruschorus linechorus of voices
Họ từ
choral (adj)chorister (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Vừa là dàn hợp xướng, vừa là điệp khúc bài hát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...