earphones
/ˈɪəfəʊnz/ A1
Nghĩa
tai nghe
n
“I listen to music with my earphones.”Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
Từ vựng A1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I listen to music with my earphones.”Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
Đang tải...