Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

symphony

/ˈsɪmfəni/ B2

Nghĩa

bản giao hưởng danh từ

Định nghĩa · A large musical composition for orchestras.

“The symphony was performed by a renowned orchestra.”Bản giao hưởng đã được biểu diễn bởi một dàn nhạc nổi tiếng.

“The symphony lasted an hour.”Bản giao hưởng kéo dài một giờ.

Mẹo IELTS · Đề cập đến 'symphony' khi nói về âm nhạc trong IELTS.

Ghi chú · Tác phẩm lớn cho dàn nhạc giao hưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...