Kho từ › symphony

symphony

B2 danh từ
bản giao hưởng
UK /ˈsɪmfəni/ · US /ˈsɪmfəni/
A large musical composition for orchestras.
The symphony was performed by a renowned orchestra.
→ Bản giao hưởng đã được biểu diễn bởi một dàn nhạc nổi tiếng.
The symphony lasted an hour.→ Bản giao hưởng kéo dài một giờ.
Đồng nghĩa
orchestral worksinfoniacomposition
Collocations
symphony orchestraBeethoven's symphonysymphony hall
Họ từ
symphonic (adj)symphonist (n)
🎯 IELTS: Đề cập đến 'symphony' khi nói về âm nhạc trong IELTS.
Tác phẩm lớn cho dàn nhạc giao hưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...