Kho từ › accepting

accepting

B2 động từ
chấp nhận
UK /əkˈsɛptɪŋ/ · US /əkˈsɛptɪŋ/
To agree to receive or allow something.
She is very accepting of different cultures.
→ Cô ấy rất chấp nhận các nền văn hóa khác nhau.
He is accepting of different opinions.→ Anh ấy chấp nhận các ý kiến khác nhau.
Đồng nghĩa
embracingtolerant
Trái nghĩa
rejecting
Collocations
accepting attitudeaccepting nature
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự đa dạng trong xã hội.
Dùng để chỉ thái độ tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...