Kho từ › ada

ada

B2 danh từ
người tên Ada
UK /ˈeɪdə/ · US /ˈeɪdə/
A person named Ada, often a female name.
Ada Lovelace is considered the first computer programmer.
→ Ada Lovelace được coi là lập trình viên máy tính đầu tiên.
Ada is my best friend.→ Ada là bạn thân nhất của tôi.
Collocations
Ada LovelaceAda programmingAda language
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về người nổi tiếng.
Tên riêng thường gặp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...