isolation
Nghĩa
Định nghĩa · The state of being alone or separated.
“Isolation can have negative effects on mental health.”Sự cô lập có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.
“He felt a deep sense of isolation during the winter.”Anh ấy cảm thấy sự cô lập sâu sắc trong mùa đông.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về cảm xúc hoặc tình trạng xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong tâm lý học.