Kho từ › isolation

isolation

B2 danh từ
sự cô lập
UK /ˌaɪsəˈleɪʃən/ · US /ˌaɪsəˈleɪʃən/
The state of being alone or separated.
Isolation can have negative effects on mental health.
→ Sự cô lập có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.
He felt a deep sense of isolation during the winter.→ Anh ấy cảm thấy sự cô lập sâu sắc trong mùa đông.
Đồng nghĩa
seclusionloneliness
Trái nghĩa
togetherness
Collocations
social isolationisolation period
🎯 IELTS: Dùng để nói về cảm xúc hoặc tình trạng xã hội.
Thường dùng trong tâm lý học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...