Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

isolation

/ˌaɪsəˈleɪʃən/ B2

Nghĩa

sự cô lập danh từ

Định nghĩa · The state of being alone or separated.

“Isolation can have negative effects on mental health.”Sự cô lập có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.

“He felt a deep sense of isolation during the winter.”Anh ấy cảm thấy sự cô lập sâu sắc trong mùa đông.

Đồng nghĩa seclusionloneliness
Trái nghĩa togetherness

Mẹo IELTS · Dùng để nói về cảm xúc hoặc tình trạng xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong tâm lý học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...