Kho từ › rope

rope

B2 danh từ
dây thừng
UK /roʊp/ · US /roʊp/
A strong, thick string used for tying things.
He used a rope to climb the mountain.
→ Anh ấy đã dùng dây thừng để leo núi.
He used a rope to tie the package.→ Anh ấy đã dùng dây thừng để buộc gói hàng.
Đồng nghĩa
cordstring
Collocations
climbing ropehemp ropenylon rope
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về vật liệu và công cụ.
Dùng trong nhiều hoạt động hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...