Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rational

/ˈræʃənl/ B2

Nghĩa

hợp lý tính từ

Định nghĩa · Based on reason and logical thinking.

“It's important to make rational decisions.”Điều quan trọng là đưa ra những quyết định hợp lý.

“Her argument was rational and well-structured.”Lập luận của cô ấy hợp lý và có cấu trúc tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'rational' để thể hiện lý lẽ trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong lý luận và tranh luận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...