rational
Nghĩa
Định nghĩa · Based on reason and logical thinking.
“It's important to make rational decisions.”Điều quan trọng là đưa ra những quyết định hợp lý.
“Her argument was rational and well-structured.”Lập luận của cô ấy hợp lý và có cấu trúc tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rational' để thể hiện lý lẽ trong bài viết.
Ghi chú · Thường được dùng trong lý luận và tranh luận.