Kho từ › rational

rational

B2 tính từ
hợp lý
UK /ˈræʃənl/ · US /ˈræʃənl/
Based on reason and logical thinking.
It's important to make rational decisions.
→ Điều quan trọng là đưa ra những quyết định hợp lý.
Her argument was rational and well-structured.→ Lập luận của cô ấy hợp lý và có cấu trúc tốt.
Đồng nghĩa
logicalreasonable
Trái nghĩa
irrationalillogical
Collocations
rational thinkingrational decisionrational choice
🎯 IELTS: Sử dụng 'rational' để thể hiện lý lẽ trong bài viết.
Thường được dùng trong lý luận và tranh luận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...