chambers
Nghĩa
Định nghĩa · Rooms or spaces within a building.
“The chambers of the court were filled with people.”Các phòng của tòa án đã đầy người.
“The chambers of the parliament are often busy.”Các phòng của quốc hội thường rất bận rộn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về cấu trúc của một tổ chức.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý.