Kho từ › chambers

chambers

B2 danh từ
phòng
UK /ˈʧeɪmbərz/ · US /ˈʧeɪmbərz/
Rooms or spaces within a building.
The chambers of the court were filled with people.
→ Các phòng của tòa án đã đầy người.
The chambers of the parliament are often busy.→ Các phòng của quốc hội thường rất bận rộn.
Đồng nghĩa
roomshalls
Collocations
chambers of commercecourt chambers
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cấu trúc của một tổ chức.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...