Kho từ › dump

dump

B2 động từ
vứt bỏ
UK /dʌmp/ · US /dʌmp/
To throw away or discard something.
He decided to dump the old furniture.
→ Anh ấy quyết định vứt bỏ đồ nội thất cũ.
He decided to dump the old furniture.→ Anh ấy quyết định vứt bỏ đồ đạc cũ.
Đồng nghĩa
discarddispose
Collocations
dump wastedump garbage
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về môi trường trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh vứt bỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...