Kho từ › warming

warming

B2 tính từ
ấm lên
UK /ˈwɔːrmɪŋ/ · US /ˈwɔːrmɪŋ/
Related to increasing temperature.
Global warming is a major environmental issue.
→ Sự ấm lên toàn cầu là một vấn đề môi trường lớn.
Global warming is a serious issue for our planet.→ Nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng cho hành tinh của chúng ta.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'warm' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
heatingrisingtoasty
Collocations
global warmingwarming trendwarming climate
🎯 IELTS: Nên đề cập đến vấn đề này trong phần môi trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...