Kho từ › chronicle

chronicle

B2 danh từ
biên niên sử
UK /ˈkrɒnɪkl/ · US /ˈkrɒnɪkl/
A record of events in chronological order.
The chronicle of events was published last year.
→ Biên niên sử của các sự kiện đã được xuất bản năm ngoái.
The chronicle details the history of the town.→ Biên niên sử ghi lại lịch sử của thị trấn.
Đồng nghĩa
recordhistory
Collocations
historical chroniclechronicle of eventschronicle series
🎯 IELTS: Sử dụng 'chronicle' để nói về lịch sử trong IELTS.
Thường dùng để ghi lại sự kiện quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...