chronicle
Nghĩa
Định nghĩa · A record of events in chronological order.
“The chronicle of events was published last year.”Biên niên sử của các sự kiện đã được xuất bản năm ngoái.
“The chronicle details the history of the town.”Biên niên sử ghi lại lịch sử của thị trấn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'chronicle' để nói về lịch sử trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để ghi lại sự kiện quan trọng.