grave
Nghĩa
Định nghĩa · A place where a dead person is buried.
“He visited his grandfather's grave every year.”Anh ấy thăm mộ của ông mình mỗi năm.
“They visited the grave of their ancestor.”Họ đã thăm mộ tổ tiên của mình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về phong tục tập quán.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc tôn giáo.