Kho từ › grave

grave

B2 danh từ
mộ
UK /ɡreɪv/ · US /ɡreɪv/
A place where a dead person is buried.
He visited his grandfather's grave every year.
→ Anh ấy thăm mộ của ông mình mỗi năm.
They visited the grave of their ancestor.→ Họ đã thăm mộ tổ tiên của mình.
Đồng nghĩa
tombburial site
Collocations
grave markergrave site
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về phong tục tập quán.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...