legitimate
Nghĩa
Định nghĩa · Allowed by law; lawful.
“They had a legitimate reason for being late.”Họ có lý do hợp pháp để đến muộn.
“The contract is legitimate and binding.”Hợp đồng là hợp pháp và có hiệu lực.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về pháp luật trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ tính hợp pháp.