burner
/ˈbɜrnər/ B2
Nghĩa
bếp ga
danh từ
Định nghĩa · A device used for cooking food, often with gas.
“Make sure to turn off the burner after cooking.”Hãy chắc chắn tắt bếp ga sau khi nấu ăn.
“She turned on the burner to boil water.”Cô ấy bật bếp ga để đun nước.
Cụm hay dùng
gas burnerelectric burner
Mẹo IELTS · Mô tả 'burner' khi nói về thiết bị nấu ăn.
Ghi chú · Bếp ga thường được dùng trong nhà bếp.