Kho từ › burner

burner

B2 danh từ
bếp ga
UK /ˈbɜrnər/ · US /ˈbɜrnər/
A device used for cooking food, often with gas.
Make sure to turn off the burner after cooking.
→ Hãy chắc chắn tắt bếp ga sau khi nấu ăn.
She turned on the burner to boil water.→ Cô ấy bật bếp ga để đun nước.
Đồng nghĩa
stovecooker
Collocations
gas burnerelectric burner
🎯 IELTS: Mô tả 'burner' khi nói về thiết bị nấu ăn.
Bếp ga thường được dùng trong nhà bếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...