Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

yrs

/jɪrz/ B2

Nghĩa

năm danh từ

Định nghĩa · A unit of time equal to one year.

“He has lived here for many yrs.”Anh ấy đã sống ở đây nhiều năm.

“He has lived here for five yrs.”Anh ấy đã sống ở đây năm năm.

Đồng nghĩa yeartwelve months
Cụm hay dùng two yrsthree yrsfive yrs
Cấu tạoViết tắt của 'years'.

Mẹo IELTS · Tránh viết tắt trong bài thi chính thức.

Ghi chú · Thường dùng trong văn viết không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...