Kho từ › yrs

yrs

B2 danh từ
năm
UK /jɪrz/ · US /jɪrz/
A unit of time equal to one year.
He has lived here for many yrs.
→ Anh ấy đã sống ở đây nhiều năm.
He has lived here for five yrs.→ Anh ấy đã sống ở đây năm năm.
Cấu tạo
Viết tắt của 'years'.
Đồng nghĩa
yeartwelve months
Collocations
two yrsthree yrsfive yrs
🎯 IELTS: Tránh viết tắt trong bài thi chính thức.
Thường dùng trong văn viết không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...