Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gba

/ˈɡeɪˌbiːˈeɪ/ B2

Nghĩa

viết tắt không rõ ràng danh từ

Định nghĩa · An unclear abbreviation or acronym.

“The term 'gba' can refer to various things.”Thuật ngữ 'gba' có thể chỉ nhiều thứ khác nhau.

“The meaning of GBA is not widely known.”Ý nghĩa của GBA không được biết đến rộng rãi.

Mẹo IELTS · Giải thích GBA khi đề cập trong IELTS để tránh nhầm lẫn.

Ghi chú · Cần làm rõ nghĩa khi sử dụng từ viết tắt này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...