Kho từ › gba

gba

B2 danh từ
viết tắt không rõ ràng
UK /ˈɡeɪˌbiːˈeɪ/ · US /ˈɡeɪˌbiːˈeɪ/
An unclear abbreviation or acronym.
The term 'gba' can refer to various things.
→ Thuật ngữ 'gba' có thể chỉ nhiều thứ khác nhau.
The meaning of GBA is not widely known.→ Ý nghĩa của GBA không được biết đến rộng rãi.
Đồng nghĩa
abbreviationacronym
Collocations
GBA meaningGBA definitionGBA usage
🎯 IELTS: Giải thích GBA khi đề cập trong IELTS để tránh nhầm lẫn.
Cần làm rõ nghĩa khi sử dụng từ viết tắt này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...