Kho từ › finnish

finnish

B2 tính từ
thuộc về Phần Lan
UK /ˈfɪnɪʃ/ · US /ˈfɪnɪʃ/
Related to Finland, its culture, or its people.
Finnish design is known for its simplicity and functionality.
→ Thiết kế Phần Lan nổi tiếng với sự đơn giản và chức năng.
Finnish design is known for its simplicity.→ Thiết kế Phần Lan nổi tiếng với sự đơn giản.
Đồng nghĩa
Finnish-speakingNordic
Collocations
Finnish cultureFinnish languageFinnish cuisine
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các nước Bắc Âu.
Dùng để nói về văn hóa Phần Lan.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...