Kho từ › gentle

gentle

B2 tính từ
nhẹ nhàng
UK /ˈdʒɛntəl/ · US /ˈdʒɛntəl/
Kind and mild in behavior or character.
He has a gentle approach to teaching.
→ Anh ấy có cách dạy học nhẹ nhàng.
He has a gentle touch when handling animals.→ Anh ấy có cách nhẹ nhàng khi xử lý động vật.
Đồng nghĩa
softtender
Trái nghĩa
harsh
Collocations
gentle breezegentle approach
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả người hoặc tình huống.
Dùng để mô tả tính cách hoặc cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...