Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nightlife

/ˈnaɪtlaɪf/ B2

Nghĩa

cuộc sống về đêm danh từ

Định nghĩa · The social activities and entertainment available at night.

“The city's nightlife is vibrant and exciting.”Cuộc sống về đêm của thành phố rất sôi động và thú vị.

Mẹo IELTS · Mô tả 'nightlife' để thể hiện sự đa dạng văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến các hoạt động giải trí vào ban đêm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...