freelance
Nghĩa
Định nghĩa · Working independently, not for a company.
“She works as a freelance writer.”Cô ấy làm việc như một nhà văn tự do.
“She decided to freelance as a graphic designer.”Cô ấy quyết định làm việc tự do như một nhà thiết kế đồ họa.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'freelance' để thể hiện sự độc lập trong công việc.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ công việc tự do.