Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

freelance

/ˈfriːlæns/ B2

Nghĩa

tự do tính từ

Định nghĩa · Working independently, not for a company.

“She works as a freelance writer.”Cô ấy làm việc như một nhà văn tự do.

“She decided to freelance as a graphic designer.”Cô ấy quyết định làm việc tự do như một nhà thiết kế đồ họa.

Cấu tạoTừ 'free' và 'lance' kết hợp lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'freelance' để thể hiện sự độc lập trong công việc.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ công việc tự do.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...