Kho từ › freelance

freelance

B2 tính từ
tự do
UK /ˈfriːlæns/ · US /ˈfriːlæns/
Working independently, not for a company.
She works as a freelance writer.
→ Cô ấy làm việc như một nhà văn tự do.
She decided to freelance as a graphic designer.→ Cô ấy quyết định làm việc tự do như một nhà thiết kế đồ họa.
Cấu tạo
Từ 'free' và 'lance' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
independentself-employed
Collocations
freelance writerfreelance workfreelance artist
🎯 IELTS: Sử dụng 'freelance' để thể hiện sự độc lập trong công việc.
Thường dùng để chỉ công việc tự do.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...