Kho từ › screensaver

screensaver

B2 danh từ
hình nền chờ
UK /ˈskriːnˌseɪvər/ · US /ˈskriːnˌseɪvər/
An image that appears on a computer screen when inactive.
I set my screensaver to a slideshow of my vacation photos.
→ Tôi đã đặt hình nền chờ của mình thành một slideshow ảnh kỳ nghỉ.
I set my screensaver to a nature scene.→ Tôi đã đặt hình nền chờ của mình thành cảnh thiên nhiên.
Đồng nghĩa
desktop background
Collocations
screensaver settingsanimated screensaver
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Dùng để trang trí màn hình máy tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...