screensaver
Nghĩa
Định nghĩa · An image that appears on a computer screen when inactive.
“I set my screensaver to a slideshow of my vacation photos.”Tôi đã đặt hình nền chờ của mình thành một slideshow ảnh kỳ nghỉ.
“I set my screensaver to a nature scene.”Tôi đã đặt hình nền chờ của mình thành cảnh thiên nhiên.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để trang trí màn hình máy tính.