Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

regarded

/rɪˈɡɑːrdɪd/ B2

Nghĩa

được coi là động từ

Định nghĩa · Considered or thought of in a certain way.

“She is regarded as one of the best authors of her time.”Cô ấy được coi là một trong những tác giả xuất sắc nhất thời đại của mình.

“He is regarded as a leader in his field.”Ông được coi là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.

Cấu tạoHình thành từ 'regard' và hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để thể hiện sự tôn trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...