Kho từ › valuation

valuation

B2 danh từ
định giá
UK /ˌvæljuˈeɪʃən/ · US /ˌvæljuˈeɪʃən/
The process of determining the worth of something.
The valuation of the company increased significantly.
→ Giá trị định giá của công ty đã tăng đáng kể.
The valuation of the house was higher than expected.→ Giá trị của ngôi nhà cao hơn mong đợi.
Đồng nghĩa
assessmentappraisal
Collocations
market valuationproperty valuationvaluation report
Họ từ
evaluate (v)valuator (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giá trị tài sản.
Quan trọng trong kinh doanh và bất động sản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...