valuation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of determining the worth of something.
“The valuation of the company increased significantly.”Giá trị định giá của công ty đã tăng đáng kể.
“The valuation of the house was higher than expected.”Giá trị của ngôi nhà cao hơn mong đợi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giá trị tài sản.
Ghi chú · Quan trọng trong kinh doanh và bất động sản.