Kho từ › unexpected

unexpected

B2 tính từ
không mong đợi
UK /ˌʌnɪkˈspɛktɪd/ · US /ˌʌnɪkˈspɛktɪd/
not expected or predicted.
The unexpected news surprised everyone in the room.
→ Tin tức không mong đợi đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.
The unexpected rain ruined our picnic.→ Cơn mưa không mong đợi đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
Đồng nghĩa
unforeseensurprising
Collocations
unexpected resultsunexpected news
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự kiện không lường trước.
Thường dùng để mô tả tình huống bất ngờ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...