unexpected
/ˌʌnɪkˈspɛktɪd/ B2
Nghĩa
không mong đợi
tính từ
Định nghĩa · not expected or predicted.
“The unexpected news surprised everyone in the room.”Tin tức không mong đợi đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.
“The unexpected rain ruined our picnic.”Cơn mưa không mong đợi đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
Đồng nghĩa
unforeseensurprising
Cụm hay dùng
unexpected resultsunexpected news
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiện không lường trước.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả tình huống bất ngờ.