Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unexpected

/ˌʌnɪkˈspɛktɪd/ B2

Nghĩa

không mong đợi tính từ

Định nghĩa · not expected or predicted.

“The unexpected news surprised everyone in the room.”Tin tức không mong đợi đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.

“The unexpected rain ruined our picnic.”Cơn mưa không mong đợi đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiện không lường trước.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả tình huống bất ngờ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...