Kho từ › enormous

enormous

B1 tính từ
khổng lồ
UK /ɪˈnɔːrməs/ · US /ɪˈnɔːrməs/
very large in size or amount.
The enormous building towered over the city.
→ Tòa nhà khổng lồ cao hơn cả thành phố.
The elephant is an enormous animal.→ Con voi là một động vật khổng lồ.
Đồng nghĩa
hugegigantic
Collocations
enormous sizeenormous impact
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả kích thước lớn trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh kích thước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...