Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make life more convenient

/meɪk laɪf mɔːr kənˈviː.nənt/ B1

Nghĩa

làm cho cuộc sống tiện lợi hơn phr.

“Smartphones make life more convenient.”Điện thoại thông minh làm cho cuộc sống tiện lợi hơn.

“Online shopping makes life more convenient.”Mua sắm trực tuyến làm cho cuộc sống tiện lợi hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...