access information easily
/ˈæk.sɛs ˌɪn.fərˈmeɪ.ʃən ˈiː.zə.li/ B1
Nghĩa
truy cập thông tin một cách dễ dàng
phr.
“You can access information easily online.”Bạn có thể truy cập thông tin dễ dàng trên mạng.
“Students access information easily for their projects.”Học sinh truy cập thông tin dễ dàng cho dự án của họ.
Cụm hay dùng
access data easilyaccess resources easily
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công nghệ thông tin.