Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

access information easily

/ˈæk.sɛs ˌɪn.fərˈmeɪ.ʃən ˈiː.zə.li/ B1

Nghĩa

truy cập thông tin một cách dễ dàng phr.

“You can access information easily online.”Bạn có thể truy cập thông tin dễ dàng trên mạng.

“Students access information easily for their projects.”Học sinh truy cập thông tin dễ dàng cho dự án của họ.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...