Kho từ › fence

fence

B1 danh từ
hàng rào
UK /fɛns/ · US /fɛns/
A structure made of wood or metal that surrounds an area.
They built a fence around the garden.
→ Họ đã xây dựng một hàng rào quanh khu vườn.
They built a fence around the garden.→ Họ đã xây một hàng rào quanh vườn.
Cấu tạo
Từ 'fence' (hàng rào) không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
barrierenclosure
Collocations
wooden fencechain-link fencefence post
Họ từ
fenced (adj)fencing (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả không gian trong bài viết.
Dùng để bảo vệ hoặc phân chia không gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...