Kho từ › fence

fence ID 104483 /fɛns/

B1 danh từ
hàng rào
They built a fence around the garden.
→ Họ đã xây dựng một hàng rào quanh khu vườn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...