Kho từ › clan

clan

B2 danh từ
bộ tộc
UK /klæn/ · US /klæn/
A group of families with a common ancestor.
The clan gathered for their annual celebration.
→ Bộ tộc đã tụ họp cho lễ kỷ niệm hàng năm.
He belongs to a powerful clan.→ Anh ấy thuộc về một thị tộc hùng mạnh.
Đồng nghĩa
tribefamily groupkin
Collocations
clan memberclan chiefclan gathering
Họ từ
clansman (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về văn hóa và xã hội.
Thường dùng trong văn hóa Scotland hoặc bộ lạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...