EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› clan
clan
B2
danh từ
bộ tộc
UK /klæn/
·
US /klæn/
A group of families with a common ancestor.
The clan gathered for their annual celebration.
→ Bộ tộc đã tụ họp cho lễ kỷ niệm hàng năm.
He belongs to a powerful clan.
→ Anh ấy thuộc về một thị tộc hùng mạnh.
Đồng nghĩa
tribe
family group
kin
Collocations
clan member
clan chief
clan gathering
Họ từ
clansman (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về văn hóa và xã hội.
Thường dùng trong văn hóa Scotland hoặc bộ lạc.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...