clan
/klæn/ B2
Nghĩa
bộ tộc
danh từ
Định nghĩa · A group of families with a common ancestor.
“The clan gathered for their annual celebration.”Bộ tộc đã tụ họp cho lễ kỷ niệm hàng năm.
“He belongs to a powerful clan.”Anh ấy thuộc về một thị tộc hùng mạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về văn hóa và xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong văn hóa Scotland hoặc bộ lạc.