retained
Nghĩa
Định nghĩa · To keep something in your possession.
“He retained his position despite the challenges.”Anh ấy giữ lại vị trí của mình bất chấp những thách thức.
“He retained his old books after moving.”Anh ấy giữ lại những cuốn sách cũ sau khi chuyển nhà.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'retained' khi nói về việc giữ lại thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh giữ lại thông tin.