Kho từ › retained

retained

B2 động từ
giữ lại
UK /rɪˈteɪnd/ · US /rɪˈteɪnd/
To keep something in your possession.
He retained his position despite the challenges.
→ Anh ấy giữ lại vị trí của mình bất chấp những thách thức.
He retained his old books after moving.→ Anh ấy giữ lại những cuốn sách cũ sau khi chuyển nhà.
Đồng nghĩa
keephold
Trái nghĩa
lose
Collocations
retained earningsretained informationretained rights
Họ từ
retain (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'retained' khi nói về việc giữ lại thông tin trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh giữ lại thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...