Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

retained

/rɪˈteɪnd/ B2

Nghĩa

giữ lại động từ

Định nghĩa · To keep something in your possession.

“He retained his position despite the challenges.”Anh ấy giữ lại vị trí của mình bất chấp những thách thức.

“He retained his old books after moving.”Anh ấy giữ lại những cuốn sách cũ sau khi chuyển nhà.

Đồng nghĩa keephold
Trái nghĩa lose
Họ từ retain (v)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'retained' khi nói về việc giữ lại thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh giữ lại thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...