Kho từ › logitech

logitech

B2 danh từ
thương hiệu
UK /ˈloʊdʒɪˌtɛk/ · US /ˈloʊdʒɪˌtɛk/
A brand known for computer peripherals.
Logitech produces high-quality computer peripherals.
→ Logitech sản xuất các thiết bị ngoại vi máy tính chất lượng cao.
Logitech produces high-quality keyboards and mice.→ Logitech sản xuất bàn phím và chuột chất lượng cao.
Đồng nghĩa
brandmanufacturer
Collocations
Logitech productsLogitech accessoriesLogitech gaming
🎯 IELTS: Đề cập đến thương hiệu này khi nói về công nghệ.
Thương hiệu nổi tiếng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...