Kho từ › accreditation

accreditation

B2 danh từ
sự công nhận
UK /əˌkrɛdɪˈteɪʃən/ · US /əˌkrɛdɪˈteɪʃən/
The process of officially recognizing something.
The school received accreditation from the national board.
→ Trường đã nhận được sự công nhận từ hội đồng quốc gia.
The school received accreditation last year.→ Trường đã nhận được sự công nhận năm ngoái.
Đồng nghĩa
certificationapproval
Collocations
accreditation processaccreditation bodyaccreditation status
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chất lượng giáo dục.
Liên quan đến giáo dục và tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...