Kho từ › partition

partition

B2 danh từ
vách ngăn
UK /pɑːrˈtɪʃən/ · US /pɑːrˈtɪʃən/
A divider or wall between spaces.
They installed a partition to create separate workspaces.
→ Họ đã lắp đặt một vách ngăn để tạo ra các không gian làm việc riêng biệt.
They installed a partition to create two rooms.→ Họ lắp đặt một vách ngăn để tạo ra hai phòng.
Đồng nghĩa
dividerseparator
Collocations
office partitionsoundproof partition
🎯 IELTS: Có thể mô tả cách sắp xếp không gian.
Thường dùng trong thiết kế nội thất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...