Kho từ › fbi

fbi

B2 danh từ
Cục Điều tra Liên bang
UK /ˌɛf biː ˈaɪ/ · US /ˌɛf biː ˈaɪ/
The Federal Bureau of Investigation in the USA.
The FBI is investigating the case thoroughly.
→ FBI đang điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng.
The FBI investigates serious crimes.→ FBI điều tra các tội phạm nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
federal agency
Collocations
FBI agentFBI investigationFBI report
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về an ninh và pháp luật.
Cơ quan điều tra hàng đầu của Hoa Kỳ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...