puppy
/ˈpʌpi/ B2
Nghĩa
chó con
danh từ
Định nghĩa · A young dog, especially under one year old.
“The puppy is very playful and energetic.”Chó con rất nghịch ngợm và năng động.
“The puppy is very playful and cute.”Chó con rất nghịch ngợm và dễ thương.
Cụm hay dùng
puppy trainingpuppy foodpuppy adoption
Mẹo IELTS · Mô tả chó con để thể hiện sự đáng yêu.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ chó nhỏ.