Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

puppy

/ˈpʌpi/ B2

Nghĩa

chó con danh từ

Định nghĩa · A young dog, especially under one year old.

“The puppy is very playful and energetic.”Chó con rất nghịch ngợm và năng động.

“The puppy is very playful and cute.”Chó con rất nghịch ngợm và dễ thương.

Mẹo IELTS · Mô tả chó con để thể hiện sự đáng yêu.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ chó nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...