Kho từ › puppy

puppy

B2 danh từ
chó con
UK /ˈpʌpi/ · US /ˈpʌpi/
A young dog, especially under one year old.
The puppy is very playful and energetic.
→ Chó con rất nghịch ngợm và năng động.
The puppy is very playful and cute.→ Chó con rất nghịch ngợm và dễ thương.
Đồng nghĩa
dogletyoung dog
Collocations
puppy trainingpuppy foodpuppy adoption
🎯 IELTS: Mô tả chó con để thể hiện sự đáng yêu.
Thường dùng để chỉ chó nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...